Tâm Thiện Sắc Giới
Youtube video (7)
| Catukka | Pañcaka | Kasina | Abhibhāyatana | 3 Vimokkha | 4 Brahmavihāra | 10 Asubha
|
|---|
| pari | appa
| | paṭ | āra | mis | paṭ | āra | mis | paṭ | āra | mis | paṭ | āra | mis | paṭ | āra | mis
| | Jhāna | 56 | 1st | 1st | 4 | 4 | 16 | 4 | 2/2 | 8+8 8+8 | 4 | 4 | 16 | 4 | 4 | 16 | 4 | 4 | 16
| | 54 | | 2nd | ✓ | ✓ | ✓ | met / kar / mud
| | 53 | 2nd | 3rd | ✓ | ✓ | ✓ | met / kar / mud
| | 52 | 3rd | 4th | ✓ | ✓ | ✓ | met / kar / mud
| | 52 | 4th | 5th | ✓ | ✓ | ✓ | upe
|
- Catukka = thiền 4 bậc
- Pañcaka = thiền 5 bậc
- 56 = số pháp giống như tâm Đại Thiện Thứ Nhất.
- 54 = 56 trừ Tầm, Chánh Tư Duy
- 53 = 54 trừ Tứ
- 52 = 53 trừ Hỷ
- paṭipada = 4 tiến trình (hành nan/dị x đắc trì/cấp)
- ārammaṇa = 4 đối tượng (lực/cảnh x hy thiểu/vô lượng)
- missaka = 16 hỗn hợp (4 tiến trình x 4 cảnh)
- Abhibhāyatana = thắng xứ
- 3 vimokkha = 3 giải thoát
Mục lục
- Tổng quan
- Pháp Thiện
- Tâm sanh
- Tâm Thiện Sắc Giới
Ghi chú
|